Các dạng thức thường gặp của Danh từ, động từ, tính từ trong tiếng Nhật (N5)
Ông Già Coder EB
Động từ (動詞)
| Dạng thức | Động từ nhóm 1 | Động từ nhóm 2 | Động từ nhóm 3 (する) | Động từ nhóm 3 (来る) |
|---|---|---|---|---|
| Thể từ điển (辞書) | 行く | 食べる | する | 来る「くる」 |
| Thể ます | 行きます | 食べます | します | きます |
| Thể て | 行って | 食べて | して | きて |
| Thể た | 行った | 食べた | した | きた |
| Thể ない | 行かない | 食べない | しない | こない |
*Khi chia thể 普通形 thì sử dụng động từ ở thể từ điển (nguyên mẫu).
Tính từ đuôi い
| Dạng thức | 例1 | 例2 | |
|---|---|---|---|
| イ形容詞「辞書形」 | イ形容詞(い) | 暑い | 美しい |
| イ形容詞「て形」 | イ形容詞の語幹 + くて | 暑くて | 美しくて |
| イ形容詞「た形」 | イ形容詞の語幹 + かった | 暑かった | 美しかった |
| イ形容詞「ない形」 | イ形容詞の語幹 + く + ない | 暑くない | 美しくない |
*語幹 của tính từ đuôi い là tính từ đuôi い bỏ い đi.
Tính từ đuôi な
| Dạng thức | 例1 | 例2 | |
|---|---|---|---|
| ナ形容詞「語幹」 | ナ形容詞 |
暇 | 元気 |
| ナ形容詞「辞書形」 | ナ形容詞だ | 暇だ | 元気だ |
| ナ形容詞「で形」 | ナ形容詞の語幹 + で | 暇で | 元気で |
| ナ形容詞「た形」 | ナ形容詞の語幹 + だった | 暇だった | 元気だった |
| ナ形容詞「ない形」 | ナ形容詞の語幹 + で(は)・じゃ ない | 暇で(は)・暇じゃ ない | 元気で(は)・元気じゃ ない |
| ナ形容詞「な形」 | ナ形容詞の語幹 + な | 暇な | 元気な |
*語幹 của tính từ đuôi な là tính từ đuôi な nguyên mẫu (không có だ).
Danh từ
Tương tự tính từ đuôi な
| Dạng thức | 例 | |
|---|---|---|
| 名詞「辞書形」 | 学生 | |
| 名詞「で形」 | 名詞 + で | 学生で |
| 名詞「た形」 | 名詞 + だった | 学生だった |
| 名詞「ない形」 | 名詞 + で(は)・じゃ ない | 学生で(は)・学生じゃ ない |
| 名詞「な形」 | 名詞 + な | 学生な |
Thể lịch sự (丁寧形)và thể thông thường(普通形)
| Từ loại | Hình thái | 普通形 | 丁寧形 |
|---|---|---|---|
| 名詞 | Khẳng định (Hiện tại và tương lai) | 学生だ | 学生です |
| Phủ định (Hiện tại và tương lai) | 学生ではない・学生じゃない | 学生ではありません・学生じゃありません | |
| Khẳng định (Quá khứ) | 学生だった | 学生でした | |
| Phủ định (Quá khứ) | 学生ではなかった・学生じゃなかった | 学生ではありませんでした・学生じゃありませんでした | |
| ナ形容詞 | Khẳng định (Hiện tại và tương lai) | 元気だ | 元気です |
| Phủ định (Hiện tại và tương lai) | 元気ではない・元気じゃない | 元気ではないです・元気ではありません・元気じゃないです・元気じゃありません | |
| Khẳng định (Quá khứ) | 元気だった | 元気でした | |
| Phủ định (Quá khứ) | 元気ではなかった・元気じゃなかった | 元気ではなかったです・元気ではありませんでした・元気じゃなかったです・元気じゃありませんでした | |
| イ形容詞 | Khẳng định (Hiện tại và tương lai) | 暑い | 暑いです |
| Phủ định (Hiện tại và tương lai) | 暑くない | 暑くないです・暑くありません | |
| Khẳng định (Quá khứ) | 暑かった | 暑かったです | |
| Phủ định (Quá khứ) | 暑くなかった | 暑くなかったです・暑くありませんでした | |
| 動詞 | Khẳng định (Hiện tại và tương lai) | 行く | 行くます |
| Phủ định (Hiện tại và tương lai) | 行かない | 行きません | |
| Khẳng định (Quá khứ) | 行った | 行きました | |
| Phủ định (Quá khứ) | 行かなかった | 行きませんでした |